Bản dịch của từ 濳 trong tiếng Việt
濳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
濳 (Động từ)
【qián】
01
Giống chữ '潜' (tiềm), nghĩa là ẩn nấp, giấu kín như cá tiềm dưới nước (ẩn mình như cá tiềm trong nước sâu).
同“潜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
- Các biến thể:
- 潛
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,㬱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋮
䢪
㦮
蕁
鎆
扲
榩
虔
潛
荨
黚
亁
㳏
漢
瀊
㳙
瀺
灐
測
涿
泒
洧
㴷
沁
謽
鶀
鬉
繰
鏏
䡵
㸉
鯘
䉤
鯛
轐
繺
