Bản dịch của từ 濹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕Chỉ vùng phía đông sông Sumida ở Nhật Bản (giúp nhớ 'mè' như 'mạch' nước chảy ở sông Sumida).

〔~東〕日本隅田川的东部。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản (như một ký hiệu đặc biệt cho tên địa phương).

日本地名用字。

Ví dụ
濹
Bính âm:
【mè】【ㄇㄜˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,氵,墨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一丨一丶丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép