ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
濹
Bảng phân tích âm vị 濹
Mè
〔~東〕Chỉ vùng phía đông sông Sumida ở Nhật Bản (giúp nhớ 'mè' như 'mạch' nước chảy ở sông Sumida).
〔~東〕日本隅田川的东部。
Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản (như một ký hiệu đặc biệt cho tên địa phương).
日本地名用字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép