Bản dịch của từ 濺 trong tiếng Việt
濺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
濺 (Động từ)
【jiān】
01
Cũng đọc là “溅”, nghĩa là bắn tung tóe, văng ra như nước mưa văng lên áo (nhớ câu “mưa tiện mưa văng” để dễ nhớ).
均见“溅”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 湔, 溅, 碊, 𣿽, 灒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,賤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一ノ丶一フノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轞
寋
餞
覸
䟅
䧖
澗
监
薦
饯
榗
鐱
䶢
閒
溅
揃
奸
鲣
麉
湔
礛
鰹
鵑
蕑
涐
潍
潷
洇
沚
㶈
沭
滝
㵤
涋
溚
沶
餾
覰
蟨
覷
鞪
鹯
礔
繜
䗶
颢
櫭
耮
