Bản dịch của từ 濻 trong tiếng Việt
濻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
濻 (Tính từ)
【wěi】
01
Giống như chữ “瀢” (một chữ Hán chỉ nước hoặc dòng nước), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nước chảy trong tiếng Việt.
同“瀢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
- Các biến thể:
- 瀢
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,隤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶乚乚丨丨乚一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洧
㭏
鲔
蒍
徫
屗
伪
頠
猥
玮
苇
䬐
瀢
陮
濧
䇤
队
䨺
薱
碓
祋
㠚
兌
兑
潚
湖
沈
澚
淋
浔
满
㴡
沬
澅
㵞
汀
𠆙
㿉
鍭
𠐙
藌
穝
鹩
魊
骤
闋
鍸
藀
