Bản dịch của từ 濼 trong tiếng Việt
濼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
濼 (Danh từ)
【Luò】
01
Tên một con sông cổ nổi tiếng, như sông Lạc chảy qua vùng đất cổ của nước Tề và nước Lỗ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'lạc' nước trong tiếng Việt)
古水名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nguồn nước bắt nguồn từ phía tây nam thành phố Tế Nam, tỉnh Sơn Đông, chảy về phía bắc đến cửa Lạc rồi đổ vào sông Cự cổ (đoạn sông Cự cổ này chính là phần đầu của sông Hoàng Hà ngày nay)
源出今山東濟南市西南,北流至濼口入古濟水(此段古濟水即今黃河)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【Luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 泊, 㴖, 䨰, 泺, 𤃸, 𤄶
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮥
鉻
洛
䌴
䈷
㽋
捰
雒
硦
泺
鵅
䌱
鏺
醱
坡
泊
㧊
泺
潑
泼
酦
溌
醗
翍
瀙
浒
㵡
潝
㵓
溞
湽
浸
㵟
潩
渆
涧
䠥
屪
歸
镮
謼
離
礉
䉓
㸄
覲
繨
㘌
