Bản dịch của từ 濽 trong tiếng Việt
濽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
濽 (Động từ)
【zàn】
01
(phương ngữ) bắn tóe, văng tung tóe (như mồ hôi văng ra)
〈方〉∶溅;迸射
Ví dụ
02
Như:濽了一身水 – bị nước bắn ướt hết người
又如:濽了一身水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 灒
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,賛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一一丿丶一一丿丶丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓚
㔆
鏨
䟃
讃
穳
鏩
瓒
襸
錾
瓉
暂
櫕
䰖
欑
巑
㠝
䆘
灒
攒
穳
攢
㭫
沰
潒
澂
溂
潊
溵
灘
湙
湼
湡
消
灝
䃯
闕
虩
鹭
檿
𠘟
檯
䚧
簡
䮖
鯓
蹡
