Bản dịch của từ 濾 trong tiếng Việt
濾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
濾 (Động từ)
【lǜ】
01
Xem chữ “滤” (lọc, lọc bỏ chất bẩn như nước qua màng lọc)
见“滤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 滤, 𤄦, 濾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,慮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一フノ一フ丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠥
绿
㲶
垏
綠
爈
慮
嵂
氯
葎
律
滤
㵇
潀
潔
潢
澁
汹
潌
㴳
瀲
涥
汤
涏
擵
麐
鬃
燹
餾
謹
櫭
㠞
騌
鏈
鵗
㙻
