Bản dịch của từ 濿 trong tiếng Việt

濿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

濿 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “”, đi qua nước bằng cách bước trên đá (như bước trên lịch đá).

同“砅”,踏着石头过水。

Ví dụ
02

Băng qua sông nước: “Chèo thuyền ngang qua dòng nước.”

渡水:“棹舟杭以横~兮。”

Ví dụ
濿
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
厲, 砅
Hình thái radical:
⿰,氵,厲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép