Bản dịch của từ 瀄 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

zhì
01

Âm thanh nước chảy mạnh va đập, như tiếng sóng vỗ rì rào, gợi nhớ tiếng 'tào thao chát chúa' của nước biển.

〔~汨〕水流冲击声,如“涛声~~”、“~~澎湃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sóng biển đập vào nhau dữ dội, tạo thành tiếng vang như tiếng nước va chạm liên tục.

〔泌(mì)~〕波涛互相冲击,如“偪侧~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀄
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿰,氵,節
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丶丿一丶乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép