Bản dịch của từ 瀅 trong tiếng Việt
瀅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
瀅 (Tính từ)
【yíng】
01
Nước trong vắt như gương, sáng bóng như mặt hồ yên ả (nhớ câu 'nước trong như gương soi').
清澈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
- Các biến thể:
- 滢, 灐
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,瑩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀛
營
巆
覮
盁
萾
茔
蝿
萤
㢍
縈
営
沙
湓
湻
瀀
滔
沫
㳁
濖
潩
渼
洙
汀
瓍
臑
蹠
䉙
鹯
齀
䮕
㔎
雜
齕
镰
翷
