Bản dịch của từ 瀆 trong tiếng Việt
瀆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
瀆 (Danh từ)
【dòu】
01
Cống rãnh, rãnh nước (như rãnh thoát nước mưa, dễ nhớ như 'độc' nước chảy)
均见“渎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 凟, 涜, 渎, 𤄴, 竇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,賣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贕
涜
騳
犊
皾
櫝
㾄
読
匵
韣
韇
䙱
豆
鬥
鬭
鬬
䄈
鬦
㐙
䛠
逗
䕆
梪
酘
淚
滨
㵹
㴬
㳠
泘
浲
沁
沆
㳊
㶃
㳅
鎠
𠐲
鹰
鏵
璹
﨣
鼄
癐
鼧
簮
檽
髜
