Bản dịch của từ 瀇 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wǎng
01

〔~(huàng)〕nước sâu rộng mênh mông như biển lớn, cảm giác rộng rãi bao la (như “~~渊泫” – vực sâu nước chảy rộng lớn).

〔~滉(huàng)〕水深而宽广的样子,如“~~渊泫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀇
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
㲿, 汪
Hình thái radical:
⿰,氵,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép