Bản dịch của từ 瀉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Động từ)

xiè
01

Đổ; đổ

傾注;傾倒

Ví dụ
02

Tiêu tan

傾瀉

Ví dụ
03

Bài tiết

排泄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀉
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【XẢ】
Các biến thể:
㵼, 寫, 泻, 𣿱
Hình thái radical:
⿰,⺡,寫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フノ丨一フ一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép