Bản dịch của từ 瀎泧 trong tiếng Việt
瀎泧
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
瀎泧 (Cụm từ)
【mò sà】
01
1.摩娑,手抚摩。
Ví dụ
02
2.借指抚慰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀎泧
mò
瀎
sà
泧
Các từ liên quan
瀎潏
泧泧
泧漷
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 抹
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烕
䌩
䁾
鴓
㩢
䩏
蠛
衊
簚
懱
灭
篾
蓦
磨
縸
䃺
蛨
殁
眽
靺
末
袹
歿
㷬
涰
漶
浘
漻
漘
濘
淈
渫
滖
澭
漾
灋
䰦
嬫
謅
瞮
薴
績
𠐘
濹
謟
蟏
篼
瀇
