Bản dịch của từ 瀏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

liú
01

Nước sâu trong và trong suốt như gương, dễ nhớ như 'lưu' dòng nước trong xanh

水深而清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dòng nước chảy, nhớ đến 'lưu' là chảy, dòng chảy

水流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mở rộng nghĩa là mát mẻ, dễ chịu như làn gió mát lành

引申为清凉;清爽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀏
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
溜, 浏, 𤄉
Hình thái radical:
⿰,⺡,劉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノノ丶一一丨丶ノ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép