Bản dịch của từ 瀖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huò
01

〔~〕Tên một con sông: ① Ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc; ② Ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc (giống như nước chảy qua hai vùng đất khác nhau).

〔~水〕水名。①在中国河南省,②在中国湖北省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngâm, thấm ướt (như khi ngâm nước để làm mềm hoặc thấm đẫm).

浸渍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀖
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿰,氵,霍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép