Bản dịch của từ 瀖 trong tiếng Việt
瀖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
瀖 (Danh từ)
【huò】
01
〔~水〕Tên một con sông: ① Ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc; ② Ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc (giống như nước chảy qua hai vùng đất khác nhau).
〔~水〕水名。①在中国河南省,②在中国湖北省。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngâm, thấm ướt (như khi ngâm nước để làm mềm hoặc thấm đẫm).
浸渍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
