Bản dịch của từ 瀛台 trong tiếng Việt

瀛台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

瀛台 (Danh từ)

yíng tái
01

Đài Ngọc

中南海中的一处建筑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀛台

yíng

tái

Các từ liên quan

瀛仙
瀛国
瀛坞
瀛壖
瀛壶
台下
台严
台中
台中市
台仆
瀛
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
𤄞, 灜, 𤅀
Hình thái radical:
⿰,⺡,嬴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép