Bản dịch của từ 瀛国 trong tiếng Việt
瀛国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
瀛国 (Danh từ)
【yíng guó】
01
Tước hiệu phong cho nước/đất gọi là 'Ying Quốc' (tên đất/tước phong thời nhà Nguyên phong cho Tống Công Đế), thường viết tắt là “瀛国”
宋恭帝降元封瀛国公,省称“瀛国”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀛国
yíng
瀛
guó
国
Các từ liên quan
瀛仙
瀛台
瀛坞
瀛壖
瀛壶
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 𤄞, 灜, 𤅀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,嬴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
濙
嬴
萾
蛍
瀠
盈
㶈
籯
㜲
濚
䋼
涼
溆
淸
涳
洬
㴖
湌
渍
渺
溹
㴠
㶄
蘂
䆾
鯞
嚫
儱
䫡
𠑋
攇
鏑
鯙
瓄
麗
东瀛
瀛洲
瀛海
瀛台
瀛寰
瀛州
