Bản dịch của từ 瀛壖 trong tiếng Việt

瀛壖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

瀛壖 (Danh từ)

yíng ruán
01

Bờ biển; ven biển (từ Hán cổ, nghĩa là nơi tiếp giáp giữa đất và biển)

海岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀛壖

yíng

ruán

Các từ liên quan

瀛仙
瀛台
瀛国
瀛坞
瀛壶
壖垣
壖田
瀛
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
𤄞, 灜, 𤅀
Hình thái radical:
⿰,⺡,嬴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép