Bản dịch của từ 瀛眷 trong tiếng Việt

瀛眷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

瀛眷 (Danh từ)

yíng juàn
01

Kính gọi thân nhân của người khác (cách xưa), ý là “gia nhân/người nhà được tôn kính” (gốc ý liên quan tới bậc tiên) — dạng xưng hô trang trọng, cổ.

犹仙眷。旧时用为对别人家属的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀛眷

yíng

juàn

Các từ liên quan

瀛仙
瀛台
瀛国
瀛坞
瀛壖
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
瀛
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
𤄞, 灜, 𤅀
Hình thái radical:
⿰,⺡,嬴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép