Bản dịch của từ 瀛选 trong tiếng Việt
瀛选
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
瀛选 (Động từ)
【yíng xuǎn】
01
Được nhà vua (chủ) tuyển chọn; được lựa chọn vào chức vụ hoặc nhiệm vụ do vua/quan định
谓受到君主的遴选。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀛选
yíng
瀛
xuǎn
选
Các từ liên quan
瀛仙
瀛台
瀛国
瀛坞
瀛壖
选一选二
选举
选举权
选书
选事
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 𤄞, 灜, 𤅀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,嬴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溁
濙
嬴
萾
蛍
瀠
盈
㶈
籯
㜲
濚
䋼
涼
溆
淸
涳
洬
㴖
湌
渍
渺
溹
㴠
㶄
蘂
䆾
鯞
嚫
儱
䫡
𠑋
攇
鏑
鯙
瓄
麗
东瀛
瀛洲
瀛海
瀛台
瀛寰
瀛州
