Bản dịch của từ 瀛馆 trong tiếng Việt

瀛馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

瀛馆 (Danh từ)

yíng guǎn
01

Viện/nhà học do vua Đường Thái Tông lập để tuyển và trọng dụng văn nhân; 亦引申為仕途升遷之門 (古代文人進身之所)。

唐太宗所设之文学馆。引申为文人学士的进身之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀛馆

yíng

guǎn

Các từ liên quan

瀛仙
瀛台
瀛国
瀛坞
瀛壖
馆人
瀛
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
𤄞, 灜, 𤅀
Hình thái radical:
⿰,⺡,嬴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép