Bản dịch của từ 瀝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Động từ)

01

Đổ.

(形聲。從水,歷聲。字又作「砯」,從石從水會意。本義:踩着石頭過河)

Ví dụ
02

Giọt nước, nước mắt, rượu và các chất lỏng khác

水、淚、酒等液體下滴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hãy cố gắng hết sức mình (như của chính mình).

竭盡(如自己的)全力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Từ từ chảy ra từ lỗ chân lông hoặc vết nứt.

從毛孔或裂縫小口慢慢流出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瀝
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
沥, 𤁋, 𤃹
Hình thái radical:
⿰,⺡,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép