Bản dịch của từ 瀢 trong tiếng Việt
瀢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
瀢 (Tính từ)
【wěi】
01
Chất dịch đặc, giống như mỡ hoặc nhựa, dễ liên tưởng đến 'vĩ' như chất béo đặc quánh.
膏液。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(dùng trong từ đôi) Diễn tả cảnh tượng cá bơi nối đuôi nhau như xếp hàng, giống như dòng người đi thành hàng dài, dễ nhớ qua hình ảnh cá 'vĩ' nhau từng hàng.
〔~~〕鱼贯而行的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 濻
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,遺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵔
䱞
㞑
瑋
愇
㱬
濻
瓗
伟
僞
伪
嶉
杸
碓
𠏮
祋
䨺
䬈
兌
㙂
憝
濻
敓
譈
㶙
涬
溬
渇
渥
汿
澽
滄
潂
溼
㳝
沮
犡
鎨
䥈
観
繚
髃
𠆛
鯓
穢
繝
㯾
騐
