Bản dịch của từ 瀢沱 trong tiếng Việt
瀢沱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
瀢沱 (Danh từ)
【wěi tuó】
01
Tên nước (tên sông suối cổ); xem chữ 〈瀢{氵陁}〉
见“瀢{氵陁}”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀢沱
wěi
瀢
tuó
沱
Các từ liên quan
瀢瀢
沱汜
沱若
沱茶
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 濻
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,遺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵔
䱞
㞑
瑋
愇
㱬
濻
瓗
伟
僞
伪
嶉
杸
碓
𠏮
祋
䨺
䬈
兌
㙂
憝
濻
敓
譈
㶙
涬
溬
渇
渥
汿
澽
滄
潂
溼
㳝
沮
犡
鎨
䥈
観
繚
髃
𠆛
鯓
穢
繝
㯾
騐
