Bản dịch của từ 瀣气 trong tiếng Việt
瀣气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
瀣气 (Danh từ)
【xiè qì】
01
Hơi nước buổi đêm; sương mù nhẹ ban đêm (hơi ẩm xuất hiện vào ban đêm)
夜间的水气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀣气
xiè
瀣
qì
气
Các từ liên quan
瀣沆
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 溉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,韰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一ノフ丶フ丶丨一一一丨一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伳
靾
齛
灺
渫
泄
薤
齘
卸
屧
䵦
㙰
泤
溚
淰
㵥
潬
㴤
泘
濊
泒
泍
澪
汪
瀨
醱
䗵
鏓
㶈
曢
蟰
犤
䆿
鶎
䩺
鏃
沆瀣
沆瀣一气
