Bản dịch của từ 瀤 trong tiếng Việt
瀤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
瀤 (Danh từ)
【huái】
01
Tên một con sông ở miền Bắc (nhớ như 'Hoài' là sông Hoài, nước chảy mát lành miền Bắc).
北方水名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,褱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耲
踝
蘹
懷
徊
槐
䈭
䃶
褢
䴜
㜳
褱
竵
歪
咼
㖞
呙
㗏
喎
浨
淩
瀝
㶙
漵
沁
濑
潆
淯
浀
渆
湈
鵭
譄
䎘
蘎
䉏
豶
㿑
䱣
籆
籈
藻
籅
