Bản dịch của từ 瀥瀑 trong tiếng Việt

瀥瀑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

瀥瀑 (Danh từ)

xuè pù
01

Thác nước (từ cổ, đồng nghĩa với 滈瀑) — chữ Hán cổ chỉ dòng thác, nước đổ mạnh

1.同“滈瀑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.水沸涌貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀥瀑

xuè

Các từ liên quan

瀑布
瀑水
瀑沫
瀑泉
瀑流
瀥
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【XUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,翯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丶丶乚丶丶丶一丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép