Bản dịch của từ 瀦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhū
01

Sự tích trữ, nước đọng lại để dùng (như nước trú trong ruộng lúa)

蓄积;水停聚。《新唐書•地理志五》:“瀦溪水殖稻。”

Ví dụ
02

Chỗ nước đọng lại, như ao nhỏ (nhớ câu “đất cát lở, nước trú đọng”)

水停聚的地方。《周禮•地官•稻人》:“稻人,掌稼下地,以瀦畜水,以防止水,以溝蕩水。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瀦
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRÚ】
Các biến thể:
潴, 濖, 豬, 𤃣
Hình thái radical:
⿰,氵,豬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿乚丿丿丿丶一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép