Bản dịch của từ 瀧 trong tiếng Việt
瀧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
瀧 (Danh từ)
【lóng】
01
Dòng nước chảy xiết, nước xoáy mạnh như thác (nhớ đến 'lộng' như lộng gió, nước chảy mạnh)
湍急的流水
Ví dụ
02
Xem thêm cách đọc 'shuāng'
另見shuāng
Ví dụ
03
Tên sông cổ, tức sông Hiếu Phụ ở tỉnh Sơn Đông ngày nay
古水名。即今山東省孝婦河
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LỘNG】
- Các biến thể:
- 泷, 滝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巄
豅
癃
窿
龍
茏
籠
聋
龙
眬
躘
嶐
㕠
泷
驦
孇
孀
礵
骦
𠙠
雙
鷞
霜
鸘
渼
淣
潚
瀔
泋
潂
濸
沲
沬
淞
灞
濋
鱀
𠐼
饊
鰉
孅
䱷
㱋
獻
㜶
巊
䄤
㢞
