Bản dịch của từ 瀨 trong tiếng Việt
瀨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
瀨 (Danh từ)
【lài】
01
Dòng nước chảy qua lớp cát sỏi nông, như suối nhỏ lách qua đá (nhớ đến cảnh nước lách qua cát sỏi)
從沙石上流過的水
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dòng nước chảy xiết, chảy nhanh qua vùng sông đá tạo thành thác ghềnh (như nước chảy mạnh qua đá tạo thành ghềnh)
流得很急的水;急流
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 濑, 瀬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,賴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癞
䓶
籟
癩
濑
䠭
鵣
攋
䚅
睐
赖
徠
濚
㳭
滜
演
湴
淙
潖
潅
渹
涬
㵸
灦
䱩
颿
難
鯥
鯙
鶁
瀩
轔
鬍
譂
鵶
髌
