Bản dịch của từ 瀩 trong tiếng Việt
瀩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
瀩 (Động từ)
【duì】
01
(澹瀩) nước sóng lăn tăn, gợn nhẹ như hình ảnh phản chiếu trên mặt nước (như bóng nước dao động)
〔澹~〕荡漾;亦指荡漾的水波,如“倒影垂~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(溏瀩) nước đóng băng, đông cứng lại như băng trên giếng
〔溏~〕冻结,如“冰~~于井干。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
