Bản dịch của từ 瀩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

duì
01

(澹瀩) nước sóng lăn tăn, gợn nhẹ như hình ảnh phản chiếu trên mặt nước (như bóng nước dao động)

〔澹~〕荡漾;亦指荡漾的水波,如“倒影垂~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(溏瀩) nước đóng băng, đông cứng lại như băng trên giếng

〔溏~〕冻结,如“冰~~于井干。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀩
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Hình thái radical:
⿰,氵,頽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丨丿丶丿乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép