Bản dịch của từ 瀱 trong tiếng Việt
瀱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
瀱 (Tính từ)
【jì】
01
〔~汋(zhuó)〕giếng nước lúc có lúc cạn (như giếng khô hạn, nước không ổn định).
〔~汋(zhuó)〕井水时有时竭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng vẻ nước suối phun trào, chảy lên (như nước suối tuôn trào mạnh mẽ).
泉水涌出的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 𣽄, 𤄨
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,罽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚丨丨一一丿丶丿丿丶丶丿丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罽
蔇
摖
祭
廭
裚
繼
㸄
㾒
䰏
梞
䢳
澰
湙
濝
浘
淿
満
滇
漆
洤
漏
灩
㵍
鐕
䶰
㱋
䥒
攗
麛
獾
㰓
鬔
鐏
霱
籕
