Bản dịch của từ 瀲 trong tiếng Việt
瀲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
瀲 (Danh từ)
【liàn】
01
Bờ nước, nơi nước chảy lăn tăn như hoa sen nở rộ (liên tưởng đến 'liên' hoa sen và 'liễm' sóng nước).
水邊。《文選·潘岳〈西征賦〉》:“華蓮爛於淥沼,青蕃蔚乎翠瀲。”
Ví dụ
02
Hình ảnh nước tràn đầy, sóng nước lăn tăn nhẹ nhàng như ánh sáng lung linh (gợi nhớ câu thơ nổi tiếng).
水滿溢而波動的樣子。宋·蘇軾《飲湖上初晴後雨》:“水光瀲灩晴方好,山色空濛雨亦奇。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỄM】
- Các biến thể:
- 㶑, 潋
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,斂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煉
潋
稴
㰸
㼑
澰
萰
殮
鍊
楝
纞
僆
㵓
澸
潇
㳭
漍
澖
瀤
澀
泛
㳾
漩
浄
巄
鶦
壣
䩾
霱
䥏
䧰
櫨
䥛
廮
爐
鐦
