Bản dịch của từ 瀳 trong tiếng Việt
瀳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
瀳 (Động từ)
【jiàn】
01
Đến (một) quốc gia
到达(水的)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 洊, 𣿕
- Hình thái radical:
- ⿰⺡薦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨丶一ノフ丨丨一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僭
键
覸
䵖
踺
荐
牮
㯺
栫
揵
㰄
袸
栫
拵
銌
袸
捘
洙
㶚
潹
瀧
涁
澚
涹
瀻
滌
渺
涶
溥
䚩
襞
䠤
曢
穩
鯛
鯚
麓
鯜
麴
鬍
爊
