Bản dịch của từ 瀴 trong tiếng Việt
瀴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
瀴 (Tính từ)
【yīng】
01
〔~溟〕 xa xôi, mênh mông như biển cả (như câu “đường đi xa xôi mênh mông, vượt vạn dặm vẫn còn dư”)
〔~溟〕遥远,如“经途~~,万万有余。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,嬰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膺
鸎
锳
甇
罃
瓔
鴬
朠
鷹
英
蝧
罌
䭗
穎
梬
癭
影
頴
瘿
㢍
廮
䭘
潁
㲟
㑞
暎
眏
䒢
鱦
㶈
応
䁐
鞕
硬
䤝
應
潅
瀾
滃
洟
溩
渑
泥
漊
洑
洹
涙
渍
攗
舋
艦
纂
鶤
壣
鯼
罌
䴜
𠓿
騸
繿
