Bản dịch của từ 瀷 trong tiếng Việt
瀷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
瀷 (Tính từ)
【yì】
01
Nước đọng trên mặt đất sau mưa (như vũng nước nhỏ); nhớ câu “Trạch thụy dịch nhi vô nguồn giả” để liên tưởng.
雨后地面的积水:“泽受~而无源者。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dòng nước chảy nhanh, mạnh (như dòng suối dữ).
水流急。
Ví dụ
03
Tên một con sông (tên riêng của dòng nước).
水名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
