Bản dịch của từ 瀷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nước đọng trên mặt đất sau mưa (như vũng nước nhỏ); nhớ câu “Trạch thụy dịch nhi vô nguồn giả” để liên tưởng.

雨后地面的积水:“泽受~而无源者。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dòng nước chảy nhanh, mạnh (như dòng suối dữ).

水流急。

Ví dụ
03

Tên một con sông (tên riêng của dòng nước).

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瀷
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,氵,翼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丶丶乚丶丶丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép