Bản dịch của từ 瀸渍 trong tiếng Việt
瀸渍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
瀸渍 (Động từ)
【jiān zì】
01
Thấm, ngấm (nước hoặc chất lỏng thấm vào vật thể); =『浸润』
1.浸润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chìm ngập; bị nước nhấn chìm, như 'nhấn chìm' hoặc 'ngập lụt' (Hán-Việt: ẩm/ái ý 'trì/ứt')
2.犹淹没。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀸渍
jiān
瀸
zì
渍
Các từ liên quan
瀸污
瀸洳
瀸润
瀸淖
瀸濇
渍墨
渍染
渍水
渍污
渍浸
