ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瀸积
Bảng phân tích âm vị 瀸
Jiān
Chỉ tình trạng bị giết nhiều người, xác chết chất thành đống (thường dùng trong văn ngữ cổ/biên niên)
指被杀者多,尸体堆积。
jiān
瀸
jī
积
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép