Bản dịch của từ 瀹疏 trong tiếng Việt

瀹疏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

瀹疏 (Động từ)

yuè shū
01

Nạo vét, khơi thông bùn cát ở sông, kênh (疏浚)

疏浚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀹疏

yuè

shū

Các từ liên quan

瀹祭
瀹茗
瀹茶
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
瀹
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【THƯỢC】
Các biến thể:
㵸, 汋, 𤅢, 𤅰, 𠔠
Hình thái radical:
⿰,⺡,龠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép