Bản dịch của từ 瀹茶 trong tiếng Việt

瀹茶

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

瀹茶 (Cụm từ)

yuè chá
01

煮茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀹茶

yuè

chá

Các từ liên quan

瀹疏
瀹祭
瀹茗
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
瀹
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【THƯỢC】
Các biến thể:
㵸, 汋, 𤅢, 𤅰, 𠔠
Hình thái radical:
⿰,⺡,龠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép