Bản dịch của từ 瀺灂 trong tiếng Việt
瀺灂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
瀺灂 (Danh từ)
【chán zhuó】
01
Mô tả hình ảnh đàn cá bơi lội, nổi chìm, xuất hiện rồi ẩn; (văn ngữ) cảnh tượng cá lượn, sinh hoạt dưới nước
游鱼沉浮、出没。。文选.潘岳.闲居赋:「游鳞瀺灂,菡萏敷披。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh, mô tả tiếng nước chảy ào ạt, sủi bọt (âm vang của suối/ghềnh)
状声词。形容水流声。。文选.宋玉.高唐赋:「巨石溺溺之瀺灂兮,沫潼潼而高厉。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀺灂
chán
瀺
zhuó
灂
