Bản dịch của từ 瀺灂 trong tiếng Việt

瀺灂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

瀺灂 (Danh từ)

chán zhuó
01

Mô tả hình ảnh đàn cá bơi lội, nổi chìm, xuất hiện rồi ẩn; (văn ngữ) cảnh tượng cá lượn, sinh hoạt dưới nước

游鱼沉浮、出没。。文选.潘岳.闲居赋:「游鳞瀺灂,菡萏敷披。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh, mô tả tiếng nước chảy ào ạt, sủi bọt (âm vang của suối/ghềnh)

状声词。形容水流声。。文选.宋玉.高唐赋:「巨石溺溺之瀺灂兮,沫潼潼而高厉。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀺灂

chán

zhuó

瀺
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
𤀧
Hình thái radical:
⿰⺡毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép