Bản dịch của từ 瀼 trong tiếng Việt

Từ chỉ nơi chốnDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˊrangthanh sắc

(Từ chỉ nơi chốn)

Ràng
01

Nhương Hà (tên đất, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)

瀼河 (Ránghé) ,地名,在河南

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

Ràng
01

Nhượng Thuỷ (tên sông, ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)

瀼水,水名,在四川

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瀼
Bính âm:
【Ràng】【ㄖㄤˊ, ㄖㄤˋ】【NHƯƠNG, NHƯỠNG】
Các biến thể:
㶞, 𤅑, 𤅭, 𩆶
Hình thái radical:
⿰⺡襄
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép