Bản dịch của từ 瀼瀼 trong tiếng Việt

瀼瀼

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˊrangthanh sắc

瀼瀼 (Từ chỉ nơi chốn)

ráng ráng
01

Sương nhiều; đẫm sương

形容露水多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀼瀼

ráng

瀼
Bính âm:
【Ràng】【ㄖㄤˊ, ㄖㄤˋ】【NHƯƠNG, NHƯỠNG】
Các biến thể:
㶞, 𤅑, 𤅭, 𩆶
Hình thái radical:
⿰⺡襄
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép