Bản dịch của từ 瀽瓮番盆 trong tiếng Việt

瀽瓮番盆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

瀽瓮番盆 (Tính từ)

jiǎn wèng fān pén
01

Mưa như trút/ mưa rất to (mưa xối xả)

形容雨下得很大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀽瓮番盆

jiǎn

wèng

fān

pén

Các từ liên quan

瀽穴
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
番人
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
瀽
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Hình thái radical:
⿰⺡蹇
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép