ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瀽穴
Bảng phân tích âm vị 瀽
Jiǎn
Cống/hầm dẫn nước ở đồng ruộng hoặc đê điều để nước ra vào; khe thoát nước của ruộng (Hán-Việt: trấn huyệt/ huyệt khẩu dạng cổ)
圩田所设进出水的涵洞。
jiǎn
瀽
xué
穴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép