Bản dịch của từ 瀾 trong tiếng Việt
瀾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
瀾 (Danh từ)
【lán】
01
Xem chữ “澜” (làn) - sóng lớn, nước tràn đầy như sóng biển dâng cao (nhớ đến từ “làn sóng” trong tiếng Việt)
见“澜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 漣, 澜, 灡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,闌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婪
篮
襕
䄤
譋
灡
儖
璼
褴
鑭
攔
蘭
满
沆
瀖
浶
瀦
消
㴆
瀨
潩
涒
瀤
㵢
蘝
鰉
巏
闟
䱱
鐎
騯
骦
爏
䌩
嚾
蘞
