Bản dịch của từ 灂 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

zhuó
01

Tiếng vang của mưa hoặc nước rơi tí tách, như tiếng mưa rơi lộp độp trên mái nhà (âm thanh gợi nhớ tiếng 'lộp độp' quen thuộc).

〔~~〕象声词,雨声或水声,如“霰雨~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灂
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
𤅥, 𤅨, 𤅪, 𤅯
Hình thái radical:
⿰,氵,爵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶丶丿丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép