Bản dịch của từ 灃 trong tiếng Việt
灃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
灃 (Danh từ)
【fēng】
01
Xem chữ “沣” (tên một con sông ở tỉnh Sơn Tây, nhớ như 'phùng' nước chảy)
见“沣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHÙNG】
- Các biến thể:
- 沣, 酆
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,豐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一一一丨一一一丨乚丨一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凬
莑
疯
桻
靊
鎽
麷
寷
風
凨
䒠
蠭
㳈
漲
潜
渷
滛
汵
灐
汈
滊
洋
涐
㳱
䰬
瓘
䮫
䰫
鐳
夔
欌
䶱
鰡
飇
䜝
䳳
