Bản dịch của từ 灅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lěi
01

〔~〕Tên xưa của sông ở thành phố Sa Hà, tuỳ tỉnh Tôn Hóa, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc (giúp nhớ: 'Luy' như 'lũy' nước chảy qua vùng đất cũ).

〔~水〕今中国河北省遵化市沙河的古称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

灅
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUY】
Các biến thể:
㵽, 漯
Hình thái radical:
⿰,氵,壘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép